| STT | Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | 아코디언 | đàn ác coóc đê ông (accordion) |
| 2 | 발랄라이카 | đàn balalaika |
| 3 | 밴드 | ban nhạc |
| 4 | 밴조 | đàn banjo |
| 5 | 클라리넷 | kèn clarinet |
| 6 | 콘서트 | buổi hòa nhạc |
| 7 | 드럼 | cái trống |
| 8 | 플루트 | cây sáo |
| 9 | 그랜드 피아노 | đại dương cầm |
| 10 | 기타 | đàn guitar |
| 11 | 하모니카 | kèn acmônica |
| 12 | 악보대 | giá để bản nhạc |
| 13 | 음표 | nốt nhạc |
| 14 | 오르간 | đàn organ |
| 15 | 피아노 | đàn piano |
| 16 | 색소폰 | kèn saxofon |
| 17 | 줄 | dây đàn |
| 18 | 트럼펫 | kèn trompet |
| 19 | 바이올린 | đàn violin |
| 20 | 바이올린 케이스 | hộp đàn violin |
| 21 | 실로폰 | xylophone |
09:24
STT Tiếng Hàn Tiếng Việt 1 아코디언 đàn ác coóc đê ông (accordion) 2 발랄라이카 đàn balalaika 3 밴드 ban nhạc 4 밴조 đàn banjo 5 클라리넷 kèn clarinet 6 콘서트 ...
TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ CÁC LOẠI NHẠC CỤ
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)

0 nhận xét: